預置值 dự trí trị Hán Việt: dự trí trị Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 置 (trí) + 值 (trị)Hán Việtdự trí trịCấu tạo預 + 置 + 值 · dự + trí + trị nghĩa thành phần: dự + trí + trị