預聚合 dự tụ hợp Hán Việt: dự tụ hợp Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 聚 (tụ) + 合 (hợp)Hán Việtdự tụ hợpCấu tạo預 + 聚 + 合 · dự + tụ + hợp nghĩa thành phần: dự + tụ + hợp