預聚焦 dự tụ tiêu Hán Việt: dự tụ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 聚 (tụ) + 焦 (tiêu)Hán Việtdự tụ tiêuCấu tạo預 + 聚 + 焦 · dự + tụ + tiêu nghĩa thành phần: dự + tụ + tiêu