預衰落 dự suy lạc Hán Việt: dự suy lạc Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 衰 (suy) + 落 (lạc)Hán Việtdự suy lạcCấu tạo預 + 衰 + 落 · dự + suy + lạc nghĩa thành phần: dự + suy + lạc