預裝填 dự trang điền Hán Việt: dự trang điền Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 裝 (trang) + 填 (điền)Hán Việtdự trang điềnCấu tạo預 + 裝 + 填 · dự + trang + điền nghĩa thành phần: dự + trang + điền