預裝配 dự trang phối Hán Việt: dự trang phối Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 裝 (trang) + 配 (phối)Hán Việtdự trang phốiCấu tạo預 + 裝 + 配 · dự + trang + phối nghĩa thành phần: dự + trang + phối