預見性 dự kiến tính Hán Việt: dự kiến tính Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 見 (kiến) + 性 (tính)Hán Việtdự kiến tínhCấu tạo預 + 見 + 性 · dự + kiến + tính nghĩa thành phần: dự + kiến + tính Nghĩa EngCihui 預見性 ùjiànxìng n. foresight; farsightedness