預警機

yù jǐng jī dự cảnh ki

Hán Việt: dự cảnh ki · Pinyin: yù jǐng jī

Tổng quan

hệ thống máy bay cảnh báo sớm, ví dụ: AWACS của Mỹ

Cấu tạo: (dự) + (cảnh) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống máy bay cảnh báo sớm, ví dụ: AWACS của Mỹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军用飞机的一种,装有远程雷达,用来搜索和监视空中或海上目标,指挥、引导已方飞机执行作战任务。机上还装有数据处理、通信、导航等设备,易于探测和监控低空或超低空目标,续航力强。

Eng

  • CC-CEDICT early warning aircraft system, e.g. US AWACS
  • Cihui early warning aircraft system, e.g. US AWACS