預設值 dự thiết trị Hán Việt: dự thiết trị Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 設 (thiết) + 值 (trị)Hán Việtdự thiết trịCấu tạo預 + 設 + 值 · dự + thiết + trị nghĩa thành phần: dự + thiết + trị Nghĩa EngCihui 預設值 ùshèzhí n. <lg./comp.> default