預譯器 dự dịch khí Hán Việt: dự dịch khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 譯 (dịch) + 器 (khí)Hán Việtdự dịch khíCấu tạo預 + 譯 + 器 · dự + dịch + khí nghĩa thành phần: dự + dịch + khí