預調製 dự điều chế Hán Việt: dự điều chế Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 調 (điều) + 製 (chế)Hán Việtdự điều chếCấu tạo預 + 調 + 製 · dự + điều + chế nghĩa thành phần: dự + điều + chế