預賦值 dự phú trị Hán Việt: dự phú trị Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 賦 (phú) + 值 (trị)Hán Việtdự phú trịCấu tạo預 + 賦 + 值 · dự + phú + trị nghĩa thành phần: dự + phú + trị