預選機 dự tuyển ki Hán Việt: dự tuyển ki Tổng quan (kỹ thuật) bộ chọn trước Cấu tạo: 預 (dự) + 選 (tuyển) + 機 (ki)Hán Việtdự tuyển kiCấu tạo預 + 選 + 機 · dự + tuyển + ki nghĩa thành phần: dự + tuyển + ki Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) bộ chọn trước