预选送

dự tuyển tống

Hán Việt: dự tuyển tống

Tổng quan

Cấu tạo: 預 (dự) + 選 (tuyển) + 送 (tống)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn preselection

Eng

  • Cihui 預選送 ùxuǎnsòng n. preselection

Từ liên quan

Gần nghĩa

预选机 · 选送 · 预选 · 預選賽 · 预选器 · 预选赛 · 预选程序 · 预选计数器