預釋放

dự thích phóng

Hán Việt: dự thích phóng

Tổng quan

phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức, phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức, phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức

Cấu tạo: (dự) + (thích) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức, phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức, phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức