預閃蒸 dự thiểm chưng Hán Việt: dự thiểm chưng Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 閃 (thiểm) + 蒸 (chưng)Hán Việtdự thiểm chưngCấu tạo預 + 閃 + 蒸 · dự + thiểm + chưng nghĩa thành phần: dự + thiểm + chưng