預除節 dự trừ tiết Hán Việt: dự trừ tiết Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 除 (trừ) + 節 (tiết)Hán Việtdự trừ tiếtCấu tạo預 + 除 + 節 · dự + trừ + tiết nghĩa thành phần: dự + trừ + tiết