顱咽管瘤 lô yết quản lựu Hán Việt: lô yết quản lựu Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 咽 (yết) + 管 (quản) + 瘤 (lựu)Hán Việtlô yết quản lựuCấu tạo顱 + 咽 + 管 + 瘤 · lô + yết + quản + lựu nghĩa thành phần: lô + yết + quản + lựu