顱檢查術 lô kiểm tra thuật Hán Việt: lô kiểm tra thuật Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 術 (thuật)Hán Việtlô kiểm tra thuậtCấu tạo顱 + 檢 + 查 + 術 · lô + kiểm + tra + thuật nghĩa thành phần: lô + kiểm + tra + thuật