顱縫早閉 lô phùng tảo bế Hán Việt: lô phùng tảo bế Tổng quan Cấu tạo: 顱 (lô) + 縫 (phùng) + 早 (tảo) + 閉 (bế)Hán Việtlô phùng tảo bếCấu tạo顱 + 縫 + 早 + 閉 · lô + phùng + tảo + bế nghĩa thành phần: lô + phùng + tảo + bế