顱骨硬化

lô cốt ngạnh hóa

Hán Việt: lô cốt ngạnh hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (cốt) + (ngạnh) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顱骨硬化 úgǔ yìnghuà n. <med.> craniosclerosis