领事证书

lĩnh sự chứng thư

Hán Việt: lĩnh sự chứng thư

Tổng quan

(ngoại giao) bằng công nhận lãnh sự

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 事 (sự) + 證 (chứng) + 書 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

领事任期 · 領事裁判權 · 领事的 · 领事的任期 · 领事的职位 · 领事裁判权 · 领事馆 · 领事证书司