領先的
lĩnh tiên đích
Hán Việt: lĩnh tiên đích · Pinyin: lǐng xiān de
Tổng quan
chiếm ưu thế hơn (đối thủ của mình)
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếm ưu thế hơn (đối thủ của mình)
Hán Việt: lĩnh tiên đích · Pinyin: lǐng xiān de
chiếm ưu thế hơn (đối thủ của mình)