領受到 lĩnh thụ đáo Hán Việt: lĩnh thụ đáo Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 受 (thụ) + 到 (đáo)Hán Việtlĩnh thụ đáoCấu tạo領 + 受 + 到 · lĩnh + thụ + đáo nghĩa thành phần: lĩnh + thụ + đáo Nghĩa EngCihui 領受到 ǐngshòudào r.v. receive; experience