领口儿

lĩnh khẩu nhi

Hán Việt: lĩnh khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn ►See lǐngkǒu

Eng

  • Cihui 領口兒 ǐngkǒur ►See lǐngkǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

领口 · 口儿