领土的

lĩnh thổ đích

Hán Việt: lĩnh thổ đích

Tổng quan

(thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ, (thuộc) khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền, (Territorial) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang), (quân s

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 土 (thổ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

土的 · 領土 · 领土 · 领土完整 · 领土扩张 · 领土要求