領頭者 lǐng tóu zhě · lĩnh đầu giả Hán Việt: lĩnh đầu giả · Pinyin: lǐng tóu zhě Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 頭 (đầu) + 者 (giả)Pinyinlǐng tóu zhěHán Việtlĩnh đầu giảCấu tạo領 + 頭 + 者 · lĩnh + đầu + giả nghĩa thành phần: lĩnh + đầu + giả