領家的

lǐng jiā de lĩnh gia đích

Hán Việt: lĩnh gia đích · Pinyin: lǐng jiā de

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (gia) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指开设妓院的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指开设妓院的人。