領屬關係 lĩnh chúc quan hệ Hán Việt: lĩnh chúc quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 屬 (chúc) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtlĩnh chúc quan hệCấu tạo領 + 屬 + 關 + 係 · lĩnh + chúc + quan + hệ nghĩa thành phần: lĩnh + chúc + quan + hệ Nghĩa EngCihui 領屬關係 ǐngshǔ guānxi n. <lg.> attribution