領工資 lĩnh công tư Hán Việt: lĩnh công tư Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtlĩnh công tưCấu tạo領 + 工 + 資 · lĩnh + công + tư nghĩa thành phần: lĩnh + công + tư