領帶卡
lĩnh đái tạp
Hán Việt: lĩnh đái tạp · Pinyin: lǐng dài kǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卡住领带的用品。也叫领带夹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卡住领带的用品。也叫领带夹。
Eng
- Cihui 領帶卡 ǐngdàiqiǎ n. tie clasp/clip/pin M:²zhī/ge
Hán Việt: lĩnh đái tạp · Pinyin: lǐng dài kǎ