領帶針

lĩnh đái châm

Hán Việt: lĩnh đái châm

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đái) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領帶針 ǐngdàizhēn n. tiepin M:⁴zhī/ge