領乾薪

lǐng gān xīn lĩnh kiền tân

Hán Việt: lĩnh kiền tân · Pinyin: lǐng gān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (kiền) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓挂名领薪水而不干事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挂名领薪水而不干事。

Eng

  • Cihui 領乾薪 ǐng gānxīn v.o. <coll.> draw unearned pay; have a sinecure