領條兒

lĩnh điều nhi

Hán Việt: lĩnh điều nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (điều) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領條兒 ǐngtiáor n. 1. written permit for receiving sth. 2. <trad.> edge of a collar in a Chinese dress