領槳手 lǐng jiǎng shǒu · lĩnh tưởng thủ Hán Việt: lĩnh tưởng thủ · Pinyin: lǐng jiǎng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 槳 (tưởng) + 手 (thủ)Pinyinlǐng jiǎng shǒuHán Việtlĩnh tưởng thủCấu tạo領 + 槳 + 手 · lĩnh + tưởng + thủ nghĩa thành phần: lĩnh + tưởng + thủ