領款人
lĩnh khoản nhân
Hán Việt: lĩnh khoản nhân
Tổng quan
người được trả tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui người được trả tiền
Eng
- Cihui 領款人 ǐngkuǎnrén n. payee M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: lĩnh khoản nhân
người được trả tiền