領薪日 lĩnh tân nhật Hán Việt: lĩnh tân nhật Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 薪 (tân) + 日 (nhật)Hán Việtlĩnh tân nhậtCấu tạo領 + 薪 + 日 · lĩnh + tân + nhật nghĩa thành phần: lĩnh + tân + nhật Nghĩa EngCihui 領薪日 ǐngxīnrì n. pay day