領薪水

lĩnh tân thủy

Hán Việt: lĩnh tân thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (tân) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領薪水 ǐng xīnshuǐ v.o. receive pay/salary