領袖慾 lĩnh tụ dục Hán Việt: lĩnh tụ dục Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 袖 (tụ) + 慾 (dục)Hán Việtlĩnh tụ dụcCấu tạo領 + 袖 + 慾 · lĩnh + tụ + dục nghĩa thành phần: lĩnh + tụ + dục Nghĩa EngCihui 領袖欲 ǐngxiùyù n. drive/desire to be a leader