領路人

lĩnh lộ nhân

Hán Việt: lĩnh lộ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (lộ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領路人 ǐnglùrén n. guide M:ge/¹míng/²wèi