領邊兒 lĩnh biên nhi Hán Việt: lĩnh biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtlĩnh biên nhiCấu tạo領 + 邊 + 兒 · lĩnh + biên + nhi nghĩa thành phần: lĩnh + biên + nhi Nghĩa EngCihui 領邊兒 ǐngbiānr n. collar edge