領進來 lĩnh tiến lai Hán Việt: lĩnh tiến lai Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 進 (tiến) + 來 (lai)Hán Việtlĩnh tiến laiCấu tạo領 + 進 + 來 · lĩnh + tiến + lai nghĩa thành phần: lĩnh + tiến + lai