領道兒 lĩnh đạo nhi Hán Việt: lĩnh đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtlĩnh đạo nhiCấu tạo領 + 道 + 兒 · lĩnh + đạo + nhi nghĩa thành phần: lĩnh + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 領道兒 ǐngdàor ►See ¹lǐngdào