領門兒 lǐng mén ér · lĩnh môn nhi Hán Việt: lĩnh môn nhi · Pinyin: lǐng mén ér Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Pinyinlǐng mén érHán Việtlĩnh môn nhiCấu tạo領 + 門 + 兒 · lĩnh + môn + nhi nghĩa thành phần: lĩnh + môn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣领上两头相合的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.衣领上两头相合的地方。