頗堪居止 pha kham cư chỉ Hán Việt: pha kham cư chỉ Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 堪 (kham) + 居 (cư) + 止 (chỉ)Hán Việtpha kham cư chỉCấu tạo頗 + 堪 + 居 + 止 · pha + kham + cư + chỉ nghĩa thành phần: pha + kham + cư + chỉ Nghĩa EngCihui 頗堪居止 ōkānjūzhǐ f.e. It's a nice place to live in.