頗胝迦 pǒ zhī jiā · pha chi già Hán Việt: pha chi già · Pinyin: pǒ zhī jiā Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 胝 (chi) + 迦 (già)Pinyinpǒ zhī jiāHán Việtpha chi giàCấu tạo頗 + 胝 + 迦 · pha + chi + già nghĩa thành phần: pha + chi + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"颇眂迦"; 指状如水晶的宝石。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颇眂迦"。 2.指状如水晶的宝石。