頰橫裂 giáp hoành liệt Hán Việt: giáp hoành liệt Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 橫 (hoành) + 裂 (liệt)Hán Việtgiáp hoành liệtCấu tạo頰 + 橫 + 裂 · giáp + hoành + liệt nghĩa thành phần: giáp + hoành + liệt