颊车如师子相

giáp xa như sư tử tương

Hán Việt: giáp xa như sư tử tương

Tổng quan

giáp xa như sư tử tướng (術語)三十二相之一。兩頰隆滿,如師子王之相。☸

Cấu tạo: (giáp) + (xa) + (như) + (sư) + (tử) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáp xa như sư tử tướng (術語)三十二相之一。兩頰隆滿,如師子王之相。☸