頰鱗科 giáp lân khoa Hán Việt: giáp lân khoa Tổng quan Cấu tạo: 頰 (giáp) + 鱗 (lân) + 科 (khoa)Hán Việtgiáp lân khoaCấu tạo頰 + 鱗 + 科 · giáp + lân + khoa nghĩa thành phần: giáp + lân + khoa