潁悟地

toánh ngộ địa

Hán Việt: toánh ngộ địa

Tổng quan

sáng suốt, sáng trí, minh mẫn

Cấu tạo: (toánh) + (ngộ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng suốt, sáng trí, minh mẫn